背1.

Tổng quan

ái lưng — Mặt sau. Phía sau — Xoay lưng lại — Một âm khác là Bội.

Cấu tạo: (bối) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái lưng — Mặt sau. Phía sau — Xoay lưng lại — Một âm khác là Bội.