背2. Tổng quan oay lưng lại, bỏ đi — Chống lại. Phản lại — Một âm khác là Bối. Cấu tạo: 背 (bối) + 2 + .Cấu tạo背 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui oay lưng lại, bỏ đi — Chống lại. Phản lại — Một âm khác là Bối.