胎痣

tāi zhìthai chí

Hán Việt: thai chí · Pinyin: tāi zhì

Tổng quan

nốt ruồi

Cấu tạo: 胎 (thai) + 痣 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nốt ruồi bẩm sinh
  • Biên soạn 胎痣 tāizhì n. birthmark

Eng

  • Cihui 胎痣 tāizhì n. birthmark

Đức

  • Handedict Muttermal

Từ liên quan

Gần nghĩa

胎亏 · 胎位 · 胎体 · 胎便 · 胎儿 · 胎具 · 胎动 · 胎压