胎痣 tāi zhì · thai chí Hán Việt: thai chí · Pinyin: tāi zhì Tổng quan nốt ruồi Cấu tạo: 胎 (thai) + 痣 (chí)Pinyintāi zhìHán Việtthai chíCấu tạo胎 + 痣 · thai + chí nghĩa thành phần: thai + chí Nghĩa ViệtCihui nốt ruồiEngCihui 胎痣 tāizhì n. birthmark