胎盤學 thai bàn học Hán Việt: thai bàn học Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 盤 (bàn) + 學 (học)Hán Việtthai bàn họcCấu tạo胎 + 盤 + 學 · thai + bàn + học nghĩa thành phần: thai + bàn + học