胎𫚥

tāi xiā thai hà

Hán Việt: thai hà · Pinyin: tāi xiā

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + 𫚥 (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虾仁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虾仁。