胎黃 thai hoàng Hán Việt: thai hoàng Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 黃 (hoàng)Hán Việtthai hoàngCấu tạo胎 + 黃 · thai + hoàng nghĩa thành phần: thai + hoàng Nghĩa EngCihui 胎黃 āihuáng n. fetal jaundice