胔骼 zì gé · tí cách Hán Việt: tí cách · Pinyin: zì gé Tổng quan Cấu tạo: 胔 (tí) + 骼 (cách)Pinyinzì géHán Việttí cáchCấu tạo胔 + 骼 · tí + cách nghĩa thành phần: tí + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骸骨;尸体。Tân Hoa Tự Điển 1.骸骨;尸体。