胖肆 pàng sì · bàn tứ Hán Việt: bàn tứ · Pinyin: pàng sì Tổng quan Cấu tạo: 胖 (bàn) + 肆 (tứ)Pinyinpàng sìHán Việtbàn tứCấu tạo胖 + 肆 · bàn + tứ nghĩa thành phần: bàn + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹放肆。Tân Hoa Tự Điển 1.犹放肆。