胚渾 pēi hún · phôi hồn Hán Việt: phôi hồn · Pinyin: pēi hún Tổng quan Cấu tạo: 胚 (phôi) + 渾 (hồn)Pinyinpēi húnHán Việtphôi hồnCấu tạo胚 + 渾 · phôi + hồn nghĩa thành phần: phôi + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"胚浑"; 混沌。我国传说中指宇宙形成以前的景象。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"胚浑"。 2.混沌。我国传说中指宇宙形成以前的景象。