胡僧 hồ tăng Hán Việt: hồ tăng Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 僧 (tăng)Hán Việthồ tăngCấu tạo胡 + 僧 · hồ + tăng nghĩa thành phần: hồ + tăng