胡涂蛋 hồ đồ đản Hán Việt: hồ đồ đản Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 涂 (đồ) + 蛋 (đản)Hán Việthồ đồ đảnCấu tạo胡 + 涂 + 蛋 · hồ + đồ + đản nghĩa thành phần: hồ + đồ + đản