胡子傳、柳隆卿

Tổng quan

Cấu tạo: 鬍 (hồ) + 子 (tử) + 傳 (truyện) + 、 + 柳 (liễu) + 隆 (long) + 卿 (khanh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

胡子八/叭髭 · 胡子楂/碴儿