胡子八/叭髭 Tổng quan Cấu tạo: 鬍 (hồ) + 子 (tử) + 八 (bát) + / + 叭 (bá) + 髭 (tì)Từ loạithànhCấu tạo鬍 + 子 + 八 + / + 叭 + 髭 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ria mépBiên soạn 1. whiskers 2. old manEngCihui 鬍子八/叭髭 úzibāzī f.e. <topo.> 1. whiskers 2. old man Từ liên quan Gần nghĩa胡子楂/碴儿 · 胡子傳、柳隆卿 · 胡子楂/碴