胡狄 hồ địch Hán Việt: hồ địch Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 狄 (địch)Hán Việthồ địchCấu tạo胡 + 狄 · hồ + địch nghĩa thành phần: hồ + địch Nghĩa EngCihui 胡狄 údí n. northern tribes