鬍碴

hú chā

Pinyin: hú chā

Tổng quan

râu mọc lởm chởm | tiếng Đài Loan

Cấu tạo: (hồ) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui râu mọc lởm chởm | tiếng Đài Loan

Eng

  • CC-CEDICT beard stubble|Taiwan pr. [hu2 cha2]
  • Cihui beard stubble/Taiwan pr.