胡粤 hồ việt Hán Việt: hồ việt Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 粤 (việt)Hán Việthồ việtCấu tạo胡 + 粤 · hồ + việt nghĩa thành phần: hồ + việt