胡編
hồ biên
Hán Việt: hồ biên · Pinyin: hú biān
Tổng quan
bịa đặt | dựng chuyện (câu chuyện, lý do,...)
Nghĩa
Việt
- Cihui bịa đặt | dựng chuyện (câu chuyện, lý do,...)
Eng
- CC-CEDICT to make things up|to concoct (a story, an excuse etc)
- Cihui 胡編 úbiān v. recklessly concoct