胡苑 hồ uyển Hán Việt: hồ uyển Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 苑 (uyển)Hán Việthồ uyểnCấu tạo胡 + 苑 · hồ + uyển nghĩa thành phần: hồ + uyển