胡輪 hồ luân Hán Việt: hồ luân Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 輪 (luân)Hán Việthồ luânCấu tạo胡 + 輪 · hồ + luân nghĩa thành phần: hồ + luân Nghĩa EngCihui 胡輪 húlún v. <topo.> brag; talk big