胡雏 hồ sồ Hán Việt: hồ sồ Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 雏 (sồ)Hán Việthồ sồCấu tạo胡 + 雏 · hồ + sồ nghĩa thành phần: hồ + sồ