胡風 hồ phong Hán Việt: hồ phong Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 風 (phong)Hán Việthồ phongCấu tạo胡 + 風 · hồ + phong nghĩa thành phần: hồ + phong Nghĩa EngCihui 胡風 ú Fēng (1902-1985) n. Marxist literary critic, purged 1955