胡骑 hồ kị Hán Việt: hồ kị Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 骑 (kị)Hán Việthồ kịCấu tạo胡 + 骑 · hồ + kị nghĩa thành phần: hồ + kị