胥紕 xū pī · tư bì Hán Việt: tư bì · Pinyin: xū pī Tổng quan Cấu tạo: 胥 (tư) + 紕 (bì)Pinyinxū pīHán Việttư bìCấu tạo胥 + 紕 · tư + bì nghĩa thành phần: tư + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代北方少数民族服装上的带钩。Tân Hoa Tự Điển 1.古代北方少数民族服装上的带钩。