胥胥 xū xū · tư tư Hán Việt: tư tư · Pinyin: xū xū Tổng quan Cấu tạo: 胥 (tư) + 胥 (tư)Pinyinxū xūHán Việttư tưCấu tạo胥 + 胥 · tư + tư nghĩa thành phần: tư + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 松散貌; 喜乐貌。Tân Hoa Tự Điển 1.松散貌。 2.喜乐貌。