臚傳

lú chuán lư truyện

Hán Việt: lư truyện · Pinyin: lú chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (truyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对下传告; 专指传告皇帝诏旨; 犹胪唱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对下传告。 2.专指传告皇帝诏旨。 3.犹胪唱。