脛脛 jìng jìng · hĩnh hĩnh Hán Việt: hĩnh hĩnh · Pinyin: jìng jìng Tổng quan Cấu tạo: 脛 (hĩnh) + 脛 (hĩnh)Pinyinjìng jìngHán Việthĩnh hĩnhCấu tạo脛 + 脛 · hĩnh + hĩnh nghĩa thành phần: hĩnh + hĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 硁硁。固执貌。Tân Hoa Tự Điển 1.硁硁。固执貌。EngCihui 脛脛 jìngjìng r.f. stiff