胮肛 pāng gāng Pinyin: pāng gāng Tổng quan Cấu tạo: 胮 + 肛 (giang)Pinyinpāng gāngCấu tạo胮 + 肛 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 臃肿﹐肥大。Tân Hoa Tự Điển 1.臃肿﹐肥大。