胳肢

gé zhi

Pinyin: gé zhi

Tổng quan

(phương ngữ) cù lét

Cấu tạo: + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) cù lét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在別人腋下搔癢,使人發笑。如:「別再胳肢他了,瞧他笑得眼淚都流出來了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在别人身上抓挠,使发痒。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) to tickle
  • Cihui (dialect) to tickle