胳膝

Tổng quan

Cấu tạo: + (tất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 膝蓋。如:「弟弟跌了一跤,胳膝受傷流血了。」

Eng

  • Cihui 胳膝 ēxī* n. <coll.> knee