膠住 giao trụ Hán Việt: giao trụ Tổng quan làm cứng khớp, cứng khớp Cấu tạo: 膠 (giao) + 住 (trụ)Hán Việtgiao trụCấu tạo膠 + 住 · giao + trụ nghĩa thành phần: giao + trụ Nghĩa ViệtCihui làm cứng khớp, cứng khớp