Tổng quan
Cấu tạo: 膠 (giao) + 體 (thể) + 灰 (hôi) + 漿 (tương)
- Hán Việt
- giao thể hôi tương
- Cấu tạo
- 膠 + 體 + 灰 + 漿 · giao + thể + hôi + tương
nghĩa thành phần: giao + thể + hôi + tương
Từ liên quan
Gần nghĩa
胶体悬液 · 胶体溶液 · 膠體溶液 · 胶体化学 · 胶体物 · 胶体稳定剂 · 胶体素 · 胶体金