膠體溶液 jiāo tǐ róng yè·giao thể dong dịch Hán Việt: giao thể dong dịch · Pinyin: jiāo tǐ róng yè Tổng quan dung giao 新华 · Tân Hoa Đại lục 溶胶。 Cấu tạo: 膠 (giao) + 體 (thể) + 溶 (dong) + 液 (dịch)Pinyinjiāo tǐ róng yèHán Việtgiao thể dong dịchTừ loạidanhCấu tạo膠 + 體 + 溶 + 液 · giao + thể + dong + dịch nghĩa thành phần: giao + thể + dong + dịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dung dịch keo Từ liên quan Gần nghĩa胶体悬液 · 溶液离子 · 膠體化學 · 胶体灰浆 · 溶液劑 · 溶液化显色 · 胶体物 · 胶体稳定剂