胶凝 giao ngưng Hán Việt: giao ngưng Tổng quan sự gelatin hoá Cấu tạo: 膠 (giao) + 凝 (ngưng)Hán Việtgiao ngưngTừ loạiđộngCấu tạo膠 + 凝 · giao + ngưng nghĩa thành phần: giao + ngưng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gelatin hóa Từ liên quan Gần nghĩa胶凝作用 · 凝乳 · 凝冰 · 凝华 · 凝厚 · 凝听 · 凝固 · 凝坐