胶印用新闻纸

jiāo yìn yòng xīn wén zhǐgiao ấn dụng tân văn chỉ

Hán Việt: giao ấn dụng tân văn chỉ · Pinyin: jiāo yìn yòng xīn wén zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 膠 (giao) + 印 (ấn) + 用 (dụng) + 新 (tân) + 聞 (văn) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy in offset

Đức

  • Handedict Offsetzeitungspapier (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

胶印机卷筒纸 · 胶印印版箔 · 胶印打样机 · 胶印橡皮布 · 胶印轮转机