膠印打樣機 jiāo yìn dǎ yàng jī · giao ấn đả dạng ki Hán Việt: giao ấn đả dạng ki · Pinyin: jiāo yìn dǎ yàng jī Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 印 (ấn) + 打 (đả) + 樣 (dạng) + 機 (ki)Pinyinjiāo yìn dǎ yàng jīHán Việtgiao ấn đả dạng kiCấu tạo膠 + 印 + 打 + 樣 + 機 · giao + ấn + đả + dạng + ki nghĩa thành phần: giao + ấn + đả + dạng + ki