膠囊

jiāo náng giao nang

Hán Việt: giao nang · Pinyin: jiāo náng

Tổng quan

(dược) viên nang

Cấu tạo: (giao) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (dược) viên nang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由明膠製成的長橢圓形空殼,一般分為軟膠囊、硬膠囊二種。用於充填內服藥物。可隔離藥物味道,利於服用。如:「魚肝油膠囊」、「靈芝膠囊」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 医药上指用明胶制成的囊状物,把味苦或刺激性大的药粉按剂量装入胶囊中,便于吞服。

Eng

  • CC-CEDICT (pharm.) capsule
  • Cihui (pharm.) capsule