膠囊劑
giao nang tề
Hán Việt: giao nang tề · Pinyin: jiāo náng jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把药物装在用明胶制成的胶壳内的制剂。可掩盖药物的不良气味或刺激性﹐便于内服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.把药物装在用明胶制成的胶壳内的制剂。可掩盖药物的不良气味或刺激性﹐便于内服。
Hán Việt: giao nang tề · Pinyin: jiāo náng jì