膠固

jiāo gù giao cố

Hán Việt: giao cố · Pinyin: jiāo gù

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牢固; 巩固团结; 固陋;固执; 互结不解。指某种集团; 指密相勾结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牢固。 2.巩固团结。 3.固陋;固执。 4.互结不解。指某种集团。 5.指密相勾结。

Eng

  • Cihui 膠固 iāogù* s.v. 1. sturdy; strong 2. obstinate; stubborn