膠序

jiāo xù giao tự

Hán Việt: giao tự · Pinyin: jiāo xù

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殷学名序﹐周学名胶﹐后即用为学校的通称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.殷学名序﹐周学名胶﹐后即用为学校的通称。