膠執 jiāo zhí · giao chấp Hán Việt: giao chấp · Pinyin: jiāo zhí Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 執 (chấp)Pinyinjiāo zhíHán Việtgiao chấpCấu tạo膠 + 執 · giao + chấp nghĩa thành phần: giao + chấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 固执;坚持。Tân Hoa Tự Điển 1.固执;坚持。