膠掌 jiāo zhǎng · giao chưởng Hán Việt: giao chưởng · Pinyin: jiāo zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 掌 (chưởng)Pinyinjiāo zhǎngHán Việtgiao chưởngCấu tạo膠 + 掌 · giao + chưởng nghĩa thành phần: giao + chưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合掌。Tân Hoa Tự Điển 1.合掌。