膠柱 jiāo zhù · giao trụ Hán Việt: giao trụ · Pinyin: jiāo zhù Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 柱 (trụ)Pinyinjiāo zhùHán Việtgiao trụCấu tạo膠 + 柱 · giao + trụ nghĩa thành phần: giao + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.胶住瑟上的弦柱﹐以致不能调节音的高低。比喻固执拘泥﹐不知变通。