膠淤 jiāo yū · giao ứ Hán Việt: giao ứ · Pinyin: jiāo yū Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 淤 (ứ)Pinyinjiāo yūHán Việtgiao ứCấu tạo膠 + 淤 · giao + ứ nghĩa thành phần: giao + ứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指水道因泥沙沉积而不能畅通。Tân Hoa Tự Điển 1.指水道因泥沙沉积而不能畅通。