膠片

jiāo piàn giao phiến

Hán Việt: giao phiến · Pinyin: jiāo piàn

Tổng quan

phim (nhiếp ảnh)

Cấu tạo: (giao) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phim (nhiếp ảnh)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 塗有感光藥膜的攝影底片。也稱為「軟片」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涂有感光药膜的塑料片,用于摄影。

Eng

  • CC-CEDICT (photographic) film
  • Cihui (photographic) film