膠瑟

jiāo sè giao sắt

Hán Việt: giao sắt · Pinyin: jiāo sè

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (sắt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻固执拘泥﹐不知变通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻固执拘泥﹐不知变通。