胶的

giao đích

Hán Việt: giao đích

Tổng quan

dính như keo, như hồ, đầy keo, đầy hồ

Cấu tạo: 膠 (giao) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dính

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情