膠皮車 giao bì xa Hán Việt: giao bì xa Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 皮 (bì) + 車 (xa)Hán Việtgiao bì xaCấu tạo膠 + 皮 + 車 · giao + bì + xa nghĩa thành phần: giao + bì + xa Nghĩa EngCihui 膠皮車 iāopíchē n. rubber-tired rickshaw M:³liàng