膠皮輪 giao bì luân Hán Việt: giao bì luân Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 皮 (bì) + 輪 (luân)Hán Việtgiao bì luânCấu tạo膠 + 皮 + 輪 · giao + bì + luân nghĩa thành phần: giao + bì + luân Nghĩa EngCihui 膠皮輪 iāopílún n. tire