膠盔 giao khôi Hán Việt: giao khôi Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 盔 (khôi)Hán Việtgiao khôiCấu tạo膠 + 盔 · giao + khôi nghĩa thành phần: giao + khôi Nghĩa EngCihui 膠盔 iāokuī n. plastic helmet