膠管 giao quản Hán Việt: giao quản Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 管 (quản)Hán Việtgiao quảnCấu tạo膠 + 管 · giao + quản nghĩa thành phần: giao + quản Nghĩa EngCihui 膠管 jiāoguǎn n. rubber tube/hose M:²gēn